chín chắn

  1. sérieux ; réfléchi ; avisé
    • Một thanh niên chín chắn
      un jeune homme sérieux
    • Người chín chắn
      homme réfléchi
    • Một nhà báo chín chắn
      un journaliste avisé

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chín chắn
Anh ấy là một người chín chắn, luôn suy nghĩ kỹ trước khi quyết định.